強慝 qiáng tè · cường thắc Hán Việt: cường thắc · Pinyin: qiáng tè Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 慝 (thắc)Pinyinqiáng tèHán Việtcường thắcCấu tạo強 + 慝 · cường + thắc nghĩa thành phần: cường + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强慝"; 大恶,元凶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强慝"。 2.大恶,元凶。