強房

qiáng fáng cường phòng

Hán Việt: cường phòng · Pinyin: qiáng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗族中势力强的支派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗族中势力强的支派。