強手

qiáng shǒu cường thủ

Hán Việt: cường thủ · Pinyin: qiáng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指技艺等高超的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指技艺等高超的人。

Eng

  • Cihui 強手 iángshǒu n. 1. high-level and very capable person; strong opponent 2. master player