強打

qiáng dǎ cường đả

Hán Việt: cường đả · Pinyin: qiáng dǎ

Tổng quan

quảng bá (cho một sản phẩm) | quảng cáo

Cấu tạo: (cường) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng bá (cho một sản phẩm) | quảng cáo

Eng

  • CC-CEDICT promotion (for a product)|advertisement
  • Cihui promotion (for a product); advertisement

ja

  • JMdict heavy blow|thump|wallop|belt|whack