強執 qiáng zhí · cường chấp Hán Việt: cường chấp · Pinyin: qiáng zhí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 執 (chấp)Pinyinqiáng zhíHán Việtcường chấpCấu tạo強 + 執 · cường + chấp nghĩa thành phần: cường + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强执"; 坚强执着; 指固执。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强执"。 2.坚强执着。 3.指固执。