強扶 qiáng fú · cường phù Hán Việt: cường phù · Pinyin: qiáng fú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 扶 (phù)Pinyinqiáng fúHán Việtcường phùCấu tạo強 + 扶 · cường + phù nghĩa thành phần: cường + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉强扶持;勉强撑持。Tân Hoa Tự Điển 1.勉强扶持;勉强撑持。