強搶

qiáng qiǎng cường thưởng

Hán Việt: cường thưởng · Pinyin: qiáng qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以暴力抢夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以暴力抢夺。