強拉
cường lạp
Hán Việt: cường lạp · Pinyin: qiǎng lā
Tổng quan
lôi kéo (ai đó đến một nơi) | kéo mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui lôi kéo (ai đó đến một nơi) | kéo mạnh
Eng
- CC-CEDICT to drag (sb) along (to a place)|to yank
- Cihui to drag (sb) along (to a place); to yank