強據 cường cứ Hán Việt: cường cứ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 據 (cứ)Hán Việtcường cứCấu tạo強 + 據 · cường + cứ nghĩa thành phần: cường + cứ Nghĩa EngCihui 強據 iángjù v. occupy by force