強援
cường viên
Hán Việt: cường viên · Pinyin: qiáng yuán
Tổng quan
cường viện
Nghĩa
Việt
- Cihui cường viện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指强有力的援助力量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指强有力的援助力量。
Hán Việt: cường viên · Pinyin: qiáng yuán
cường viện