強撐
cường xanh
Hán Việt: cường xanh · Pinyin: qiǎng chēng
Tổng quan
gắng hết sức (để làm gì) | cố gắng trụ vững
Nghĩa
Việt
- Cihui gắng hết sức (để làm gì) | cố gắng trụ vững
Eng
- CC-CEDICT to use all one's willpower (to do sth)|to hang in there
- Cihui to use all one's willpower (to do sth)/to hang in there