強敏

qiáng mǐn cường mẫn

Hán Việt: cường mẫn · Pinyin: qiáng mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强敏"; 干练﹑机敏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强敏"。 2.干练﹑机敏。