強斷

qiáng duàn cường đoạn

Hán Việt: cường đoạn · Pinyin: qiáng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强断"; 无理判决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强断"。 2.无理判决。