強明 qiáng míng · cường minh Hán Việt: cường minh · Pinyin: qiáng míng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 明 (minh)Pinyinqiáng míngHán Việtcường minhCấu tạo強 + 明 · cường + minh nghĩa thành phần: cường + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强明"; 强干精明。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强明"。 2.强干精明。