強殺 qiáng shā · cường sát Hán Việt: cường sát · Pinyin: qiáng shā Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 殺 (sát)Pinyinqiáng shāHán Việtcường sátCấu tạo強 + 殺 · cường + sát nghĩa thành phần: cường + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强煞"; 犹言充其量。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强煞"。 2.犹言充其量。