強果

qiáng guǒ cường quả

Hán Việt: cường quả · Pinyin: qiáng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强果"; 坚强果敢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强果"。 2.坚强果敢。