強根 qiáng gēn · cường căn Hán Việt: cường căn · Pinyin: qiáng gēn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 根 (căn)Pinyinqiáng gēnHán Việtcường cănCấu tạo強 + 根 · cường + căn nghĩa thành phần: cường + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蒜瓣底部硬结的瘢。Tân Hoa Tự Điển 1.指蒜瓣底部硬结的瘢。