強梧 qiáng wú · cường ngô Hán Việt: cường ngô · Pinyin: qiáng wú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 梧 (ngô)Pinyinqiáng wúHán Việtcường ngôCấu tạo強 + 梧 · cường + ngô nghĩa thành phần: cường + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"强梧"。同"强圉"。