強歡 qiáng huān · cường hoan Hán Việt: cường hoan · Pinyin: qiáng huān Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 歡 (hoan)Pinyinqiáng huānHán Việtcường hoanCấu tạo強 + 歡 · cường + hoan nghĩa thành phần: cường + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强求欢乐;强作欢颜。Tân Hoa Tự Điển 1.强求欢乐;强作欢颜。