強步 qiáng bù · cường bộ Hán Việt: cường bộ · Pinyin: qiáng bù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 步 (bộ)Pinyinqiáng bùHán Việtcường bộCấu tạo強 + 步 · cường + bộ nghĩa thành phần: cường + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉力步行。Tân Hoa Tự Điển 1.勉力步行。