強死
cường tử
Hán Việt: cường tử · Pinyin: qiáng sǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"强死"; 非因病﹑老而死;人尚壮健而死于非命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强死"。 2.非因病﹑老而死;人尚壮健而死于非命。
Eng
- Cihui 強死 iángsǐ v. die a violent death
Hán Việt: cường tử · Pinyin: qiáng sǐ