強毅

qiáng yì cường nghị

Hán Việt: cường nghị · Pinyin: qiáng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强毅"; 刚强坚定,有毅力; 威猛; 犹顽固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强毅"。 2.刚强坚定,有毅力。 3.威猛。 4.犹顽固。

Eng

  • Cihui 強毅 iángyì* s.v. resolute and steadfast; staunch