強水 qiáng shuǐ · cường thủy Hán Việt: cường thủy · Pinyin: qiáng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 水 (thủy)Pinyinqiáng shuǐHán Việtcường thủyCấu tạo強 + 水 · cường + thủy nghĩa thành phần: cường + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即镪水。强酸的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.即镪水。强酸的俗称。