強派 cường phái Hán Việt: cường phái Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 派 (phái)Hán Việtcường pháiCấu tạo強 + 派 · cường + phái nghĩa thành phần: cường + phái Nghĩa EngCihui 強派 iángpài v. force; coerce; force one to contribute/buy sth.