強流
cường lưu
Hán Việt: cường lưu · Pinyin: qiáng liú
Tổng quan
dòng điện lớn (ví dụ: điện)
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng điện lớn (ví dụ: điện)
Eng
- CC-CEDICT high current (e.g. electric)
- Cihui high current (e.g. electric)