強澀 qiáng sè · cường sáp Hán Việt: cường sáp · Pinyin: qiáng sè Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 澀 (sáp)Pinyinqiáng sèHán Việtcường sápCấu tạo強 + 澀 · cường + sáp nghĩa thành phần: cường + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强涩"; 指文字﹑语言等生硬不流畅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强涩"。 2.指文字﹑语言等生硬不流畅。