強炒 qiáng chǎo · cường sao Hán Việt: cường sao · Pinyin: qiáng chǎo Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 炒 (sao)Pinyinqiáng chǎoHán Việtcường saoCấu tạo強 + 炒 · cường + sao nghĩa thành phần: cường + sao