強率 qiáng lǜ · cường suất Hán Việt: cường suất · Pinyin: qiáng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 率 (suất)Pinyinqiáng lǜHán Việtcường suấtCấu tạo強 + 率 · cường + suất nghĩa thành phần: cường + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉强附和,勉强服从。Tân Hoa Tự Điển 1.勉强附和,勉强服从。