強留 cường lưu Hán Việt: cường lưu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 留 (lưu)Hán Việtcường lưuCấu tạo強 + 留 · cường + lưu nghĩa thành phần: cường + lưu Nghĩa EngCihui 強留 iángliú v. 1. insist on asking sb. to stay 2. retain by force; force sb. to stay on