強種

qiáng zhǒng cường chủng

Hán Việt: cường chủng · Pinyin: qiáng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力量强的种族﹑民族; 谓使种族﹑民族强大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.力量强的种族﹑民族。 2.谓使种族﹑民族强大。