強筆

qiáng bǐ cường bút

Hán Việt: cường bút · Pinyin: qiáng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强笔"; 擅长著述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强笔"。 2.擅长著述。