強羊 qiáng yáng · cường dương Hán Việt: cường dương · Pinyin: qiáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 羊 (dương)Pinyinqiáng yángHán Việtcường dươngCấu tạo強 + 羊 · cường + dương nghĩa thành phần: cường + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"强蛘"。