強老 qiáng lǎo · cường lão Hán Việt: cường lão · Pinyin: qiáng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 老 (lão)Pinyinqiáng lǎoHán Việtcường lãoCấu tạo強 + 老 · cường + lão nghĩa thành phần: cường + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由壮年转入衰老。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由壮年转入衰老。