強者

qiáng zhě cường giả

Hán Việt: cường giả · Pinyin: qiáng zhě

Tổng quan

cường giả

Cấu tạo: (cường) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kẻ mạnh
  • Cihui cường giả

Eng

  • Cihui 強者 iángzhě n. powerhouse; strong person (physically/mentally) M:²wèi

ja

  • JMdict strong person|the strong|the powerful