強肝劑 cường can tề Hán Việt: cường can tề Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 肝 (can) + 劑 (tề)Hán Việtcường can tềCấu tạo強 + 肝 + 劑 · cường + can + tề nghĩa thành phần: cường + can + tề Nghĩa EngCihui hepatinica