強能 qiáng néng · cường năng Hán Việt: cường năng · Pinyin: qiáng néng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 能 (năng)Pinyinqiáng néngHán Việtcường năngCấu tạo強 + 能 · cường + năng nghĩa thành phần: cường + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强能"; 精明强干。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强能"。 2.精明强干。