強臣

qiáng chén cường thần

Hán Việt: cường thần · Pinyin: qiáng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强臣"; 擅权的大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强臣"。 2.擅权的大臣。