強虜 qiáng lǔ · cường lỗ Hán Việt: cường lỗ · Pinyin: qiáng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 虜 (lỗ)Pinyinqiáng lǔHán Việtcường lỗCấu tạo強 + 虜 · cường + lỗ nghĩa thành phần: cường + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强暴的敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.强暴的敌人。