強蛘

qiáng yáng cường dạng

Hán Việt: cường dạng · Pinyin: qiáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强■"。亦作"强羊"; 米麦中小黑甲虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强■"。亦作"强羊"。 2.米麦中小黑甲虫。