強襲 cường tập Hán Việt: cường tập Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 襲 (tập)Hán Việtcường tậpCấu tạo強 + 襲 · cường + tập nghĩa thành phần: cường + tập Nghĩa EngCihui 強襲 iángxí v. take by storm; storm