強見

qiáng jiàn cường kiến

Hán Việt: cường kiến · Pinyin: qiáng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强使之相见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强使之相见。