強覽

qiáng lǎn cường lãm

Hán Việt: cường lãm · Pinyin: qiáng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勤奋攻读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勤奋攻读。