強識 qiáng shí · cường thức Hán Việt: cường thức · Pinyin: qiáng shí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 識 (thức)Pinyinqiáng shíHán Việtcường thứcCấu tạo強 + 識 · cường + thức nghĩa thành phần: cường + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强识"; 强于记忆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强识"。 2.强于记忆。