强词昧理 qiǎng cí mèi lǐ · cường từ muội lí Hán Việt: cường từ muội lí · Pinyin: qiǎng cí mèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 强 (cường) + 词 (từ) + 昧 (muội) + 理 (lí)Pinyinqiǎng cí mèi lǐHán Việtcường từ muội líCấu tạo强 + 词 + 昧 + 理 · cường + từ + muội + lí nghĩa thành phần: cường + từ + muội + lí