強說

qiáng shuō cường thuyết

Hán Việt: cường thuyết · Pinyin: qiáng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强说"; 强为解说或答辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强说"。 2.强为解说或答辩。