強賈 qiáng jiǎ · cường cổ Hán Việt: cường cổ · Pinyin: qiáng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 賈 (cổ)Pinyinqiáng jiǎHán Việtcường cổCấu tạo強 + 賈 · cường + cổ nghĩa thành phần: cường + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强买,强市其物。Tân Hoa Tự Điển 1.强买,强市其物。