強起 qiáng qǐ · cường khởi Hán Việt: cường khởi · Pinyin: qiáng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 起 (khởi)Pinyinqiáng qǐHán Việtcường khởiCấu tạo強 + 起 · cường + khởi nghĩa thành phần: cường + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强起"; 勉强起床; 强行起用。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强起"。 2.勉强起床。 3.强行起用。