強輔

qiáng fǔ cường phụ

Hán Việt: cường phụ · Pinyin: qiáng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强辅"; 强有力的辅助。指有势力的朋党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强辅"。 2.强有力的辅助。指有势力的朋党。