強辭 qiáng cí · cường từ Hán Việt: cường từ · Pinyin: qiáng cí Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 辭 (từ)Pinyinqiáng cíHán Việtcường từCấu tạo強 + 辭 · cường + từ nghĩa thành phần: cường + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"强词"; 无理强辩之词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强词"。 2.无理强辩之词。