強辨

qiáng biàn cường biện

Hán Việt: cường biện · Pinyin: qiáng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓能言善辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能言善辩。